ویتنام میں نماز کے اوقات 🇻🇳
ویتنام کے 397+ شہروں کے درست نماز اوقات حاصل کریں۔ آج کے فجر، ظہر، عصر، مغرب اور عشاء کے اوقات دیکھنے کے لیے نیچے کوئی شہر منتخب کریں۔
Ho Chi Minh City 14,002,598ہنوئی 8,053,663ہیفونگ 2,625,200کین تھو 1,507,187ہوائے 1,380,000ڈا نانگ 1,276,000بین ہوا 1,272,235تھان ہوا 850,000وینہ 790,000Thuận An 588,616نھا ٹرانگ 579,000Chợ Lớn 561,000Bình Thạnh 552,164Thủ Đức 524,670کوئی نہون 519,208Vũng Tàu 464,860Dĩ An 463,023رچ گیآ 459,860باک گیانگ 450,000نام ڈِنہ 448,225بوون ما تھوٹ 434,256تھائی نگوئیں 420,000ویت ٹری 415,280Quận Mười 399,000تھو داو مؤت 373,105Đống Đa 371,606Bến Cát 364,578Long Bien 347,829Bắc Từ Liêm 340,605Quận Mười Một 332,536Gia Lâm 309,353An Nhơn 308,396Hai Bà Trưng 303,586Nghi Sơn 302,210Phu Quoc 294,419Thanh Xuân 293,292Cầu Giấy 292,536بیک نینہ 287,658Phú Mỹ 287,055لانگ زویِن 286,140Ba Vì 282,600کوانگ نگائی 278,496Quận Sáu 271,050مئے تھو 270,700ہا لانگ 270,054ہا تنہ 266,321ڈا لات 258,014Xuân Lộc 253,140Thị Trấn Đông Triều 248,896Hải Dương 241,373تھانہ فو با ریا 235,192Phổ Yên 231,363Sơn Tây 230,577Ninh Hòa 230,566فان تھیت 228,536Điện Bàn 226,564کا ماؤ 226,372Ba Dinh 221,893سوک ٹرانگ 221,430Chí Linh 220,421Quận Ba 220,375تان آن 215,250Sa Dec 214,610کاؤ لانہ 211,912فان رانگ-تھاپ چام 207,998ویت ین ضلع 205,900Kon Tum 205,762Thanh Khê 201,240لانگ سون 200,108Thuận Thanh 199,577Quận Bốn 199,329Cẩm Phả 190,232Quận Năm 187,510Vĩnh Châu 183,918Phúc Yên 180,000Phú Quốc 179,480Thị Trấn Đại Từ 179,192Tân Châu 175,211Long Khánh 171,276Bảo Lộc 170,920Tây Hồ 168,300جیونگ خوائی 168,000تام کی 165,240ڈونگ ہا 164,228Trảng Bàng 161,831Đưc Trọng 161,232La Gi 160,652تھان فو ترا وِنہ 160,310Thốt Nốt 158,225Bạc Liêu 156,110تُوے ہوا 155,921Đức Phổ 155,743Thị Trấn Thuận Châu 153,000Cần Giuộc 152,200Kỳ Anh 150,226Hòa Thành 147,666Cam Ranh 146,771Giá Rai 145,340Huyện Lâm Hà 144,707Tịnh Biên 143,098Cai Lậy 143,050وِنہ لانگ 137,870فو لی 136,654Hoàn Kiếm 135,618Cẩm Phả Mines 135,477تاے ننہ 135,254Đồng Hới 133,672Quận Đức Thịnh 132,000Hải Châu 131,427لاو کائی 130,671Sầm Sơn 129,801Ô Môn 129,683Thành phố Sông Công 128,357Buôn Hồ 127,920Chũ 127,881بین ٹری 124,449Chơn Thành 121,083Bồ Đề 120,028Hòa Cường 119,363Vĩnh Yên 119,128Bắc Quang 118,690ہنگ ین 118,646Kiến An 118,047Nghi Xuân 118,000Cờ Đỏ 116,576Mỹ Hào 115,608Phong Điền 114,820پلیکو 114,225Bình Thủy 113,565Hoàng Mai 113,360Gò Vấp 110,850Thới Lai 109,684Móng Cái 108,553Yên Vinh 107,082Ba Đồn 106,413سون لا 106,052Hòa Bình 105,260تُویِن کوانگ 104,645Ngã Bảy 101,192Hồng Ngự 101,155Yên Bái 100,631Hà Tiên 100,560Phong Điền 98,424Vĩnh Thạnh 98,399Gò Công 97,709Nghĩa Đô 96,418Hương Thủy 95,299Bình Minh 94,862Sông Cầu 94,066Phú Thọ 91,650Bạch Mai 91,308Tân Bình 89,373Thượng Cát 87,406Sơn Trà 86,890Vĩnh Tuy 86,618Cái Răng 86,278Sóc Sơn 85,431جیا نغیا 85,082دیئن بیئن فو 84,672Cam Lộ 83,544An Hải 82,635An Khê 81,600Lai Vung 80,649Cung Kiệm 80,000Cẩm Lệ 78,837Yên Hòa 77,029Thanh Liệt 76,238Củ Chi 75,000کاؤ بانگ 73,549Hương Trà 72,677Thị Trấn Mạo Khê 72,012Cổ Đô 70,706Châu Đốc 70,239Linh Đàm 70,000Duyên Hải 69,961Núi Thành 69,406Nghĩa Lộ 68,206Thái Hòa 66,127Thành Phố Uông Bí 63,829Long Mỹ 61,781Vinhomes Ocean Park 60,000Dại Mỗ 59,980نگا نام 58,588Trảng Bom 57,560Châu Phong 56,322Trần Văn Thời 55,897Hà Giang 55,559Cần Giờ 55,137Xóm Cái Nước 54,397Phong Thạnh 53,912Bỉm Sơn 53,754Thái Bình 53,071Tân Uyên 52,873Cửa Nam 52,750Thị Trấn Phước Bửu 51,895Đố Sơn 51,417Hà Đông 50,877Cần Đước 50,473Mui Ne 50,166Vinhomes Smart City 50,000